Bước tới nội dung

circuit tester

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɜː.kət ˈtis.tɜː/

Danh từ

circuit tester /ˈsɜː.kət ˈtis.tɜː/

  1. (Tech) Bộ thử bản điện.

Tham khảo