Bước tới nội dung

circuit theory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɜː.kət ˈθi.ə.ri/

Danh từ

circuit theory /ˈsɜː.kət ˈθi.ə.ri/

  1. (Tech) Lý thuyết mạch điện.

Tham khảo