circumambient
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsɜː.kᵊm.ˈæm.bi.ənt/
Tính từ
circumambient /ˌsɜː.kᵊm.ˈæm.bi.ənt/
- Xung quanh (không khí, môi trường... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “circumambient”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)