circumcision

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

circumcision /ˌsɜː.kᵊm.ˈsɪ.ʒən/

  1. Sự cắt bao quy đầu.

Tham khảo[sửa]