citadelle

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
citadelle
/si.ta.dɛl/
citadelles
/si.ta.dɛl/

citadelle gc /si.ta.dɛl/

  1. Thành, thành trì.
    La citadelle de Hanoi — thành Hà Nội
    Genève, citadelle du protestantisme — Giơ-ne-vơ, thành trì của đạo tin lành

Tham khảo[sửa]