clairette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /klɛ.ʁɛt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | clairette /klɛ.ʁɛt/ |
clairette /klɛ.ʁɛt/ |
| Giống cái | clairette /klɛ.ʁɛt/ |
clairette /klɛ.ʁɛt/ |
clairette /klɛ.ʁɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| clairette /klɛ.ʁɛt/ |
clairette /klɛ.ʁɛt/ |
clairette gđ /klɛ.ʁɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clairette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)