clammily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈklæ.mi.li/
Phó từ
clammily /ˈklæ.mi.li/
- Ẩm ướt, nhớp nháp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clammily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)