Bước tới nội dung

clamping tube

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈklæm.piɳ ˈtuːb/

Danh từ

clamping tube /ˈklæm.piɳ ˈtuːb/

  1. (Tech) Đèn kẹp.

Tham khảo