clatter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

clatter (chỉ dùng số ít) /ˈklæ.tɜː/

  1. Tiếng lóc cóc, tiếng lách cách, tiếng loảng xoảng.
    the clatter of a horse's hoofs on a hand road — tiếng móng ngựa lóc cóc trên đường rắn
    the clatter of machinery — tiếng lách cách của máy móc
  2. tiếng ồn ào; tiếng nói chuyện ồn ào.
  3. Chuyện huyên thiên; chuyện bép xép.

Ngoại động từ[sửa]

clatter ngoại động từ /ˈklæ.tɜː/

  1. Làm kêu vang, làm va vào nhau kêu lóc cóc, làm va vào nhau kêu lách cách, làm va vào nhau kêu loảng xoảng.
  2. Làm ồn ào, làm huyên náo.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

clatter nội động từ /ˈklæ.tɜː/

  1. Chạm vào nhau kêu vang; chạm vào nhau kêu lóc cóc, chạm vào nhau kêu lách cách, chạm vào nhau kêu loảng xoảng.
  2. Nói chuyện huyên thiên.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]