claudiquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /klɔ.di.ke/
Nội động từ
claudiquer nội động từ /klɔ.di.ke/
- (Văn học) Khập khiễng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “claudiquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)