clavelée

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

clavelée

  1. (Thuộc) Bệnh đậu cừu.

Tham khảo[sửa]