clavicle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈklæ.vɪ.kəl/
Danh từ
clavicle /ˈklæ.vɪ.kəl/
- (Giải phẫu) Xương đòn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “clavicle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)