clergyman
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
clergyman
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clergyman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /klɛʁ.ʒi.man/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| clergyman /klɛʁ.ʒi.man/ |
clergymen /klɛʁ.ʒi.mɛn/ |
clergyman gđ /klɛʁ.ʒi.man/
- Mục sư (đạo Tin lành).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clergyman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)