clever-clever

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

clever-clever /ˈklɛ.vɜː.ˈklɛ.vɜː/

  1. Ra vẻ thông minh, ra vẻ khôn ngoan.

Tham khảo[sửa]