Bước tới nội dung

clipping circuit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈklɪp.piɳ ˈsɜː.kət/

Danh từ

clipping circuit /ˈklɪp.piɳ ˈsɜː.kət/

  1. (Tech) Mạch xén đầu, mạch hạn chế (biên độ).

Tham khảo