Bước tới nội dung

clock-face

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈklɑːk.ˈfeɪs/

Danh từ

clock-face /ˈklɑːk.ˈfeɪs/

  1. Mặt đồng hồ.

Tham khảo