Bước tới nội dung

clock interrupt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈklɑːk ˌɪn.tə.ˈrəpt/

Danh từ

clock interrupt /ˈklɑːk ˌɪn.tə.ˈrəpt/

  1. (Tech) Ngắt theo đồng hồ.

Tham khảo