Bước tới nội dung

closing switch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkloʊ.ziɳ ˈswɪtʃ/

Danh từ

closing switch /ˈkloʊ.ziɳ ˈswɪtʃ/

  1. (Tech) Cái chuyển mạch đóng.

Tham khảo