closure
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkloʊ.ʒɜː/
Danh từ
closure /ˈkloʊ.ʒɜː/
- Sự bế mạc (phiên họp).
- Sự kết thúc (cuộc thảo luận) bằng cách cho biểu quyết.
- Sự đóng kín.
Ngoại động từ
closure ngoại động từ /ˈkloʊ.ʒɜː/
- Kết thúc (cuộc thảo luận) bằng cách cho biểu quyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “closure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)