Bước tới nội dung

cluster bar graph

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkləs.tɜː ˈbɑːr ˈɡræf/

Danh từ

cluster bar graph /ˈkləs.tɜː ˈbɑːr ˈɡræf/

  1. (Tech) Đồ thị thanh tập hợp.

Tham khảo