Bước tới nội dung

clutter filter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈklə.tɜː ˈfɪɫ.tɜː/

Danh từ

clutter filter /ˈklə.tɜː ˈfɪɫ.tɜː/

  1. (Tech) Bộ lọc nhiễu.

Tham khảo