Bước tới nội dung

clutter noise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈklə.tɜː ˈnɔɪz/

Danh từ

clutter noise /ˈklə.tɜː ˈnɔɪz/

  1. (Tech) Tiếng ồn sóng dội tạp, tiếng ồn nhiễu.

Tham khảo