cm
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục: Biến thể của "cm"
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Ký hiệu
[sửa]cm
- Xăng-ti-mét.
- 2007, Naglaa M. Mohamed, Ecophysiology of Microbial Communities Associated with Marine Sponges (Ircinia Strobilina) and (Mycale Laxissima) [Sinh lý sinh thái học của các quần xã vi sinh vật liên kết với bọt biển (Ircinia Strobilina) và (Mycale Laxissima)] (bằng đa ngữ), →ISBN:
- Another characteristic is the presence of a 3-6 cm wide large pseudoscule with a transparent membrane.
- Một đặc điểm khác là sự hiện diện của một lỗ giả (pseudoscule) lớn, rộng 3-6 cm, với một màng trong suốt.
- 20/06/2012, Jason Palmer, “Dark matter tracks could give earliest view of Universe [Các dấu vết vật chất tối có thể mang lại cái nhìn sớm nhất về Vũ trụ]”, trong BBC (bằng đa ngữ), bản gốc lưu trữ 11 tháng 11 2020, truy cập 20 tháng 6 2012:
- Researchers have come up with a way to glimpse the infant Universe by decoding the earliest ripples in its light.
They say this can be achieved by capturing the specific radio wavelength of 21cm from the heavens.
The trick is to tell the difference between 21cm waves from our galaxy and those from distant, ancient sources.- Các nhà nghiên cứu đã tìm ra cách để chiêm ngưỡng Vũ trụ sơ khai bằng cách giải mã những gợn sóng sớm nhất trong ánh sáng của nó.
Họ cho biết điều này có thể đạt được bằng cách thu bắt bước sóng vô tuyến 21cm đặc trưng từ không gian.
Điểm mấu chốt là phải phân biệt được sóng 21cm từ thiên hà của chúng ta với những sóng đến từ các nguồn xa xôi, cổ xưa.
- Các nhà nghiên cứu đã tìm ra cách để chiêm ngưỡng Vũ trụ sơ khai bằng cách giải mã những gợn sóng sớm nhất trong ánh sáng của nó.
Dịch
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]cm
Tiếng Ý
[sửa]Phó từ
[sửa]cm
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Compatibility
- Ký tự Chữ unspecified
- Từ có tiền tố c- đa ngữ
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu đa ngữ
- Mục từ có nguyên từ đa ngữ
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu đa ngữ
- Từ viết tắt tiếng Quảng Đông
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Quảng Đông
- Yêu cầu cách phát âm mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Tiếng Quảng Châu Hồng Kông
- Từ lóng Internet tiếng Trung Quốc
- Từ lóng nhắn tin tiếng Trung Quốc
- Từ sử dụng chữ viết nước ngoài tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Ý
- Phó từ tiếng Ý
- Từ lóng Internet tiếng Ý
- Từ lóng nhắn tin tiếng Ý
- Từ viết tắt tiếng Ý
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ý