coéquipier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.e.ki.pje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coéquipier /kɔ.e.ki.pje/ |
coéquipiers /kɔ.e.ki.pje/ |
coéquipier gđ /kɔ.e.ki.pje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coéquipier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)