Bước tới nội dung

coaccionándolo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): (Tây Ban Nha) /koaɡθjoˈnandolo/ [ko.aɣ̞.θjoˈnãn̪.d̪o.lo]
  • IPA(ghi chú): (Mỹ Latinh) /koaɡsjoˈnandolo/ [ko.aɣ̞.sjoˈnãn̪.d̪o.lo]
  • Vần: -andolo
  • Tách âm tiết: co‧ac‧cio‧nán‧do‧lo

Động từ

[sửa]

coaccionándolo

  1. Dạng gerund của coaccionar kết hợp với lo