Bước tới nội dung

coarse control

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔrs kən.ˈtroʊl/

Danh từ

coarse control /ˈkɔrs kən.ˈtroʊl/

  1. (Tech) Điều khiển thô.

Tham khảo