Bước tới nội dung

coarse tuning

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔrs ˈtuː.niɳ/

Danh từ

coarse tuning /ˈkɔrs ˈtuː.niɳ/

  1. (Tech) Điều hưởng thô.

Tham khảo