Bước tới nội dung

coated cathode

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkoʊ.təd ˈkæ.ˌθoʊd/

Danh từ

coated cathode /ˈkoʊ.təd ˈkæ.ˌθoʊd/

  1. (Tech) Âm cực phủ/bọc.

Tham khảo