cocagne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
cocagne gc (số nhiều cocagnes)
- Pays de cocagne — xứ lạc thú (tưởng tượng).
- mât de cocagne — cột mỡ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cocagne”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)