cochonner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʃɔ.ne/
Nội động từ
cochonner nội động từ /kɔ.ʃɔ.ne/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đẻ (lợn).
Ngoại động từ
cochonner ngoại động từ /kɔ.ʃɔ.ne/
- Làm bậy bạ, làm bừa bãi.
- Cochonner l’ouvrage — làm bừa bãi công việc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cochonner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)