Bước tới nội dung

cochonner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.ʃɔ.ne/

Nội động từ

cochonner nội động từ /kɔ.ʃɔ.ne/

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đẻ (lợn).

Ngoại động từ

cochonner ngoại động từ /kɔ.ʃɔ.ne/

  1. Làm bậy bạ, làm bừa bãi.
    Cochonner l’ouvrage — làm bừa bãi công việc

Tham khảo