Bước tới nội dung

cocon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

cocon

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.kɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cocon
/kɔ.kɔ̃/
cocons
/kɔ.kɔ̃/

cocon /kɔ.kɔ̃/

  1. Kén tằm.
    S’enfermer dans son coco — thu mình vào vỏ kén, sống xa lánh mọi người

Tham khảo