Bước tới nội dung

codage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.daʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
codage
/kɔ.daʒ/
codages
/kɔ.daʒ/

codage gc /kɔ.daʒ/

  1. Sự mã hóa.

Tham khảo