Bước tới nội dung

code page

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkoʊd ˈpeɪdʒ/

Danh từ

code page /ˈkoʊd ˈpeɪdʒ/

  1. (Tech) Trang , bảng .

Tham khảo