Bước tới nội dung

coding convention

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkoʊ.diɳ kən.ˈvɛnt.ʃən/

Danh từ

coding convention /ˈkoʊ.diɳ kən.ˈvɛnt.ʃən/

  1. (Tech) Qui ước biên .

Tham khảo