coercitif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ɛʁ.si.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coercitif /kɔ.ɛʁ.si.tif/ |
coercitif /kɔ.ɛʁ.si.tif/ |
| Giống cái | coercitive /kɔ.ɛʁ.si.tiv/ |
coercitive /kɔ.ɛʁ.si.tiv/ |
coercitif /kɔ.ɛʁ.si.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coercitif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)