cogner

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

cogner ngoại động từ /kɔ.ɲe/

  1. (Thông tục) Đánh, nện.
    Arrête, ou je te cogne! — Dừng lại, không thì tao nện cho một trận
  2. (Thân mật) Nhồi nhét.
    Cogne une idée dans la tête de quelqu'un — nhồi nhét một ý vào đầu ai
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đóng, nện.
    Cogner un clou — đóng đinh

Nội động từ[sửa]

cogner nội động từ /kɔ.ɲe/

  1. Đập mạnh, nện mạnh.
    Cogner du poing sur la table — đập mạnh nắm tay lên bàn
  2. Kêu lạch bạch (động cơ bị jơ).

Tham khảo[sửa]