coiffeuse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kwɑː.ˈfərz/
Danh từ
coiffeuse /kwɑː.ˈfərz/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coiffeuse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kwa.føz/
Danh từ
coiffeuse gc /kwa.føz/
- Bàn trang điểm (của phụ nữ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coiffeuse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)