Bước tới nội dung

coil capacitance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔɪ.əl kə.ˈpæ.sə.tənts/

Danh từ

coil capacitance /ˈkɔɪ.əl kə.ˈpæ.sə.tənts/

  1. (Tech) Điện dung cuộn dây.

Tham khảo