collatéral
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.la.te.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | collatéral /kɔ.la.te.ʁal/ |
collatéraux /kɔ.la.te.ʁɔ/ |
| Giống cái | collatérale /kɔ.la.te.ʁal/ |
collatérales /kɔ.la.te.ʁal/ |
collatéral /kɔ.la.te.ʁal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| collatéraux /kɔ.la.te.ʁɔ/ |
collatéraux /kɔ.la.te.ʁɔ/ |
collatéral gđ /kɔ.la.te.ʁal/
- Thân thích dòng bên, thân thích bàng hệ.
- (Kiến trúc) Cánh bên (của giáo đường).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “collatéral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)