colporter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

colporter ngoại động từ /kɔl.pɔʁ.te/

  1. Bán rong.
  2. (Nghĩa bóng) Loan truyền.
    Colporter une nouvelle — loan truyền một tin

Tham khảo[sửa]