Bước tới nội dung

column heading

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑː.ləm ˈhɛ.diɳ/

Danh từ

column heading /ˈkɑː.ləm ˈhɛ.diɳ/

  1. (Tech) Đầu đề cột.

Tham khảo