comatose

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

comatose /ˈkoʊ.mə.ˌtoʊs/

  1. (Y học) Hôn mê.

Tham khảo[sửa]