comber
Giao diện
Xem thêm: Comber
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]comber (số nhiều combers)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “comber”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ nguyên 2
[sửa]
Từ nguyên cho mục từ này chưa đầy đủ. Bạn có thể giúp Wiktionary mở rộng và hoàn thiện nó.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]comber (số nhiều combers)

