Bước tới nội dung

comble

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
comble
/kɔ̃bl/
combles
/kɔ̃bl/

comble /kɔ̃bl/

  1. (Xây dựng) Sườn mái, nóc (nhà).
    Loger sous les combles — ở dưới mái nhà
  2. Tột độ, cực điểm.
    Le comble de la gloire — vinh quang tột độ
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Ngọn đấu (khi đong gạo... ).
    c’est le comble! — thật là quá lắm!
    de fond en comble — xem fond

Trái nghĩa

Tham khảo