come-hither

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

come-hither /ˈkəm.ˈhɪ.ðɜː/

  1. Tán tỉnh, ve vãn.

Tham khảo[sửa]