comer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkə.mɜː/
Danh từ
comer /ˈkə.mɜː/
- Người đến.
- the first comer — người đến đầu tiên
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) người có triển vọng, vật có triển vọng.
Thành ngữ
- all comers: Bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “comer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)