comminuted

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

comminuted /ˈkɑː.mə.ˌnuː.təd/

  1. (Y học) Gẫy vụn.

Tham khảo[sửa]