commissaire-priseur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
commissaire-priseur
/kɔ.mi.sɛʁ.pʁi.zœʁ/
commissaires-priseurs
/kɔ.mi.sɛʁ.pʁi.zœʁ/

commissaire-priseur /kɔ.mi.sɛʁ.pʁi.zœʁ/

  1. Nhân viên bán đấu giá.

Tham khảo[sửa]