Bước tới nội dung

communicant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈmjuː.nɪ.kənt/

Danh từ

communicant /.ˈmjuː.nɪ.kənt/

  1. Người thông tin, người truyền tin, người báo tin.
  2. (Tôn giáo) Người chịu lễ ban thánh thể.

Tính từ

communicant /.ˈmjuː.nɪ.kənt/

  1. Thông nhau.

Tham khảo