Bước tới nội dung

compacteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.pak.tœʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực compacteur
/kɔ̃.pak.tœʁ/
compacteurs
/kɔ̃.pak.tœʁ/
Giống cái compacteur
/kɔ̃.pak.tœʁ/
compacteurs
/kɔ̃.pak.tœʁ/

compacteur /kɔ̃.pak.tœʁ/

  1. (Rouleau compacteur) Trục lăn đầm đất.

Tham khảo